Dashboard Tổng Quan

SẢN LƯỢNG HÔM NAY
18,100 KG
12% so với hôm qua
SỐ MẺ ĐANG SX
14 / 34 Mẻ
2 Máy đang chạy
CẢNH BÁO NGUYÊN LIỆU
02 Mặt hàng
Cần nhập thêm NL002
SỰ CỐ TRONG CA
01 Lần
Dừng máy MK25 (20 phút)

Tình trạng máy Realtime


Mã máy Tên máy Trạng thái Mã hàng đang SX Sản lượng hiện tại Tiến độ mẻ
MK25 Máy Ép Đùn 25 🟢 Đang chạy 303-2 13,100 KG 6 / 10 Mẻ
MK18 Máy Ép Đùn 18 🟡 Chờ nguyên liệu 830-0.8 5,000 KG 2 / 4 Mẻ
MK12 Máy Ép Đùn 12 🔴 Sự cố nhiệt N/A 0 KG 0 / 0 Mẻ
2.3 Theo dõi sản xuất
2.4 Sổ giao ca
2.6 Sự cố sản xuất

Lệnh sản xuất realtime


Mã LSX Mã Hàng Máy Ca Số Mẻ Thành phẩm Trạng thái Thao tác
LSX-20260826-001 303-2 MK25 C1 6/10 13,100 KG Đang SX
LSX-20260826-002 830-0.8 MK25 C1 2/4 5,000 KG Đang SX

Nhật ký Sổ Giao Ca (Ca C1 -> Ca C2)


Nhân viên vận hành: Nguyễn Văn A | Máy: MK25

Nội dung giao ca: Đã chạy 6/10 mẻ sản phẩm 303-2. Máy hoạt động ổn định. Đã xuất 14 mẻ Premix.


3.1 Danh sách công thức & Phiên bản


Mã công thức Version Mã hàng áp dụng Ngày hiệu lực Người duyệt Trạng thái
EV09-07/26 Ver 86 303-2 01/08/2026 Quản lý Kỹ thuật Đang dùng
EV09-07/26 Ver 85 303-2 15/06/2026 Quản lý Kỹ thuật Lưu trữ

3.2 Chi tiết định mức Công thức: EV09-07/26 (Ver 86)


Nguyên liệu Định lượng / 1 Mẻ Đơn vị
NL001 - Hạt nhựa PVC120KG
NL002 - Chất phụ gia A50KG
NL003 - Bột màu Xanh30KG

4.4 Xuất kho theo Lệnh Sản Xuất (Tự động tính toán)


Định mức nguyên liệu tự động xuất:


Nguyên liệu Định mức / mẻ Tổng xuất tính toán

4.5 Thẻ kho Nguyên liệu (NL001)


Ngày Chứng từ Diễn giải Nhập Xuất Tồn
01/08/2026NK001Nhập nguyên liệu NCC A1,00001,000
02/08/2026XK001Xuất sản xuất LSX0010200800
03/08/2026XK002Xuất sản xuất LSX0020150650

5.1 & 5.3 Quản lý Nhập kho Thành phẩm & Bao tái chế


Mã hàng Số lượng (KG) Hàng Tái Chế (KG) Lô SX Máy SX
303-213,100 KG150 KGL260801MK25
830-0.85,000 KG40 KGL260802MK18

6.1 Danh sách & Trạng thái thiết bị


🟢 Running | 🟡 Idle | 🔴 Breakdown | ⚫ Maintenance

Mã máy Tên máy Khu vực Trạng thái
MK25Máy Ép Đùn 25Xưởng 1🟢 Đang chạy
MK18Máy Ép Đùn 18Xưởng 1🟡 Chờ
MK12Máy Ép Đùn 12Xưởng 2🔴 Đang lỗi

8.3 Báo cáo hiệu suất & Hao hụt Nguyên liệu


Mã hàng Định mức (KG/Mẻ) Thực tế tiêu hao (KG/Mẻ) Chênh lệch (%)
303-2 200 KG 203 KG +1.5%